cubeb vine

Học thuật
Thân thiện
cubeb vine

The cubeb vine grows in a warm, humid forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây Tiêu thất, Tất trừng gia: Một loại cây leo thân gỗ, mọc thành bụi, nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á nhiệt đới. Cây này ra quả mọng nhỏ vị cay, được sử dụng làm gia vị trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cubeb vine is native to Indonesia and other parts of Southeast Asia. (Cây Tiêu thất nguồn gốc từ Indonesia các vùng khác của Đông Nam Á.)
    • Dried berries from the cubeb vine are sometimes used as a spice. (Những quả mọng khô từ cây Tiêu thất đôi khi được dùng làm gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "berries of the cubeb vine": quả của cây Tiêu thất.
    • The berries of the cubeb vine have a unique peppery flavor. (Quả của cây Tiêu thất hương vị hạt tiêu độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubeb (n): Tiêu thất, Tất trừng. Đây tên gọi phổ biến cho quả khô của cây cubeb vine.

    • Cubeb is less common than black pepper but used in some traditional recipes. (Tiêu thất ít phổ biến hơn hạt tiêu đen nhưng được dùng trong một số công thức truyền thống.)
  • Java pepper (n): Một tên gọi khác cho quả cubeb.

    • Java pepper is another name for cubeb. (Tiêu Java một tên gọi khác của Tiêu thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Piper cubeba: Tên khoa học của cây Tiêu thất.
  • Tailed pepper: Tiêu đuôi (mô tả hình dạng quả).
cubeb vine

The cubeb vine grows in a warm, humid forest.

Noun
  1. (thực vật học) cây Tiêu thất, Tất trừng gia

Từ đồng nghĩa